THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Dòng thiết bị: Chuyên dụng trong nhà
- Chuẩn Wifi: 802.11 a/b/g/n/ac (Wave-2)
- Dải tần hoạt động: 2.4GHz và 5GHz
- Tốc độ dữ liệu tối đa: 1267Mbps (400Mbps/2.4GHz và 867Mbps/5GHz)
- Cổng mạng giao tiếp: 2×10/100/1000 Base-T Ethernet Ports, RJ45
- Hỗ trợ số tên phát sóng: 16 SSID/radio
- Hỗ trợ VLAN: 802.1Q, VLAN per SSID
- Công suất phát: mạnh, 22dBm (158mW)/ 2.4GHz; 22dBm (158mW)/ 5Ghz
- Vùng phủ: tương đối lớn, khoảng 165m
- Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES)
- Anten: Tích hợp/ đẳng hướng, 3dBi, 2×2:2 2.4GHz (MIMO); 3dBi, 2×2:2 5GHz (MU-MIMO)
- Chế độ Wireless: Access Point, Station, Mesh
- Chế độ mạng: NAT, Bridge, Hotspot (UAM)
- Công suất tiêu thụ tối đa: 13.8W
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 50°C
- Người dùng đồng thời (khuyến cáo): 80 kết nối
- Nguồn cấp: PoE 802.3at/af hoặc DC: 24V 1A