THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Chuẩn và giao thức: IEEE802.3D, IEEE802.3S, IEEE802.3W, IEEE802.3Q, IEEE802.3p, IEEE802.3X, IEEE802.3x, IEEE802.3ab, IEEE802.3z, IEEE802.3ad
- Cổng giao tiếp: 16×10/100/1000Mbps RJ45+ 2xCombo 1000Mbps RJ45/SFP
- Năng lực chuyển mạch: 36Gbps
- Tốc độ chuyển gói: 26.78Mpps
- Bảng địa chỉ MAC: 8K
- Khung Jumbo: 9KB
- Packet buffer: 12Mb
- Bộ xử lý: Flash 256MB, CPU 800MHz ARM, Memory 512MB
- Hỗ trợ VLAN: tối đa 256VLAN; Port-based, 802.1Q
- Hỗ trợ Port Grouping: 4 group (tối đa 8 cổng/group), tối đa 16 cổng cho Port Grouping
- Layer 3 Static routing: 32 static route với 16 IP interface
- Điện năng tiêu thụ tối đa: 18.9W (220V)
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C – 50°C
- Bộ cấp nguồn: 100-240VAC, 50/60Hz